Nội dung chính

II – Top 150 Họ phổ biến tại Nhật Bản và ý nghĩa
III – 100 tên tiếng Nhật hay cho Nam
IV – 100+ tên tiếng Nhật hay cho Nữ

Bạn cần một tên tiếng Nhật hay và ý nghĩa nhưng chưa biết nên chọn tên nào cho phù hợp? Dưới đây là tổng hợp 200 tên tiếng Nhật hay cho cả Nam và Nữ kèm theo đó là 150 Họ tiếng Nhật phổ biến để bạn ghép thành tên đầy đủ. Bạn có thể sử dụng những tên tiếng Nhật hay này để đặt tên cho con trai, con gái hoặc đơn giản là đặt tên cho nickname các tài khoản mạng xã hội hoặc đặt tên tiếng Nhật hay trong game,…

I – Cấu trúc tên trong tiếng Nhật

Cấu trúc tên trong tiếng Nhật cũng tương tự như Việt Nam bao gồm Họ + Tên. Như vậy để đặt tên đầy đủ trong tiếng Nhật thì chúng ta cần chọn được Họ rồi tiếp đến chọn Tên cho phù hợp. Phần dưới đây chúng ta cùng xem danh sách 150 Họ phổ biến tại Nhật Bản kèm ý nghĩa của các họ nhé.

Bạn đang xem: Họ tiếng nhật hay và ý nghĩa


II – Top 150 Họ phổ biến tại Nhật Bản và ý nghĩa

II.1 – Họ tiếng Nhật phổ biến phần 1

Abiko:A có nghĩa là yên bình, Bi có nghĩa là cháu, và Ko có nghĩa là trẻ em. Mitsuhiro Abiko (vận động viên chạy nước rút Nhật Bản) và Tomomi Abiko (vận động viên nhảy sào) là những người mang nổi tiếng của nó.Abhuraya:Abhura có nghĩa là ‘được làm bằng Abura (dầu)’, và Ya có nghĩa là ‘thung lũng’.Aguni:A hoặc Awa dùng để chỉ kê đuôi chồn, và tiếng Guni có nghĩa là ‘đất nước’.Ahane:Ký tự kanji Ah có nghĩa là ‘thứ hai’, ‘Á’, Ha có nghĩa là ‘sóng’ và Ne có nghĩa là ‘gốc’. Ca sĩ kiêm nhạc sĩ Ayano Ahane là một người được chú ý.Aikawa:Ai có nghĩa là ‘thông cảm’ và Kawas có nghĩa là ‘sông’. Tên này thường được thêm vào dưới dạng tên đệm hoặc họ.Aoki:Họ này có nghĩa là ‘cây xanh,’ và chủ yếu được tìm thấy ở miền trung Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Những người mang họ này có mối liên hệ với nhánh Takeda của gia tộc Minamoto và Fujiwara.Baba:Họ này được nghe chủ yếu ở phía tây trung tâm Nhật Bản. Nó đề cập đến một ‘đường đua cưỡi ngựa’. Một số người mang tên tuổi nổi tiếng là Kenji Baba (cầu thủ bóng đá), Otman Baba (thánh Sufi).Bando:Họ Nhật Bản này phổ biến ở miền đông Nhật Bản từ nơi nó bắt nguồn. Ý nghĩa của cái tên này là ‘Phía đông của con dốc’ dùng để chỉ các tỉnh phía đông của Osaka.Bushida:Bushi có nghĩa là ‘chiến binh’ hoặc ‘samurai’ và Da có nghĩa là ‘cánh đồng lúa’.Chiba:Ý nghĩa của cái tên này là ‘Một ngàn chiếc lá’. Chi có nghĩa là ‘nghìn’ và ha có nghĩa là ‘lá’. Nó cũng là tên của một tỉnh của Nhật Bản. Một trong những người mang tên tuổi nổi tiếng là Akira Chiba (chủ tịch của The Pokemon Company).Chibana:Họ tiếng Nhật này có nghĩa là ‘Một ngàn bông hoa’. Một trong những cái tên đáng chú ý là Kurara Chibana (nữ diễn viên kiêm người mẫu).Chisaka:Ý nghĩa của họ này là ‘Một nghìn ngọn đồi’.Chinen:Tên này có nghĩa là “biết cảm xúc” trong tiếng Nhật. Nó cũng có nghĩa là “một nghìn năm” từ Quần đảo Ryukyu.Daigo:Tên này có nguồn gốc từ vị hoàng đế thứ 60 của Nhật Bản. Daigo đề cập đến ngôi đền Phật giáo Daigo Shingon ở Fushimi-ku, Kyoto.Date:Được phát âm là Da-Te, họ này có nghĩa là “thông minh”. Có một tộc người Nhật cổ có tên này thuộc dòng dõi của các daimyos, những người đã kiểm soát miền bắc Nhật Bản vào thế kỷ 16.Doi:Họ này có ý nghĩa khác nhau ở những nơi khác nhau. Ở phía tây và ở Shikoku, nó được gọi là “giếng đất”, và ở phía đông Nhật Bản, nó được gọi là “nơi ở của trái đất”.Eguchi:Ý nghĩa của họ này là ‘cửa sông’. Họ nổi bật ở đảo Kyushu. Fujie Eguchi (vận động viên bóng bàn) là một tay mang tên tuổi nổi tiếng.Ejiri:Ký tự E trong tiếng Nhật có nghĩa là ‘lối vào’ hoặc ‘sông’, và jiri có nghĩa là ‘phía sau’ hoặc ‘phía sau’. Một nhân cách đáng chú ý với họ này là Atsuhiko Ejiri (cầu thủ bóng đá).Enatsu:E là viết tắt của ‘river’ hoặc ‘inlet’ và natsu có nghĩa là ‘mùa hè’. Yutaka Enatsu (cựu cầu thủ sân cỏ) là một cái tên đáng chú ý.Endo:En có nghĩa là “xa” và do dùng để chỉ hoa “wisteria”. Ký tự Nhật Bản thứ hai trong họ liên kết nó với gia tộc Fujiwara hùng mạnh.Endomoto:Trong họ tiếng Nhật này, từ eno có nghĩa là ‘hackberry’ và moto có nghĩa là ‘cơ sở’.Fuji:Đây là một họ rất phổ biến của Nhật Bản, và có nghĩa là “wisteria”. Sumiko Fuji (nữ diễn viên Nhật Bản) là một tay máy có tên tuổi.Fujihara:Tên này là một biến thể của Fujiwara và có nghĩa là ‘đồng bằng hoa tử đằng’ và là một trong những gia tộc quý tộc vĩ đại nhất của Nhật Bản cổ điển.Fujiki:Họ này dùng để chỉ cây tử đằng Nhật Bản. Một số tính cách đáng chú ý với họ này là Naohito Fujiki (diễn viên và ca sĩ), và Saburo Fujiki (vận động viên chơi gôn).Fujimura:Họ Nhật Bản này đề cập đến một ngôi làng hoa tử đằng của Nhật Bản, và được tìm thấy ở phía tây Honshu và quần đảo Ryukyu.Fujioka:Họ này có nghĩa là ‘đồi hoa tử đằng’. Đây là một cái tên phổ biến ở làng Shinano và được tìm thấy hầu hết ở phía tây Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Một người mang tên tuổi nổi tiếng là Chihiro Fujioka (nhà thiết kế và sáng tác trò chơi điện tử Nhật Bản).Fujisaki:Nó có nghĩa là “hai bông hoa chưa nở”.Fujiwara:Nó có nghĩa là “cánh đồng hoa tử đằng”. Họ này thuộc về gia tộc quý tộc, là hậu duệ của chính khách Nakatomi no Kamatari. Họ này được liệt kê trong Shinsen Shojiroku (ghi chép gia phả của Nhật Bản), như tên tổ tiên, Nakatomi. Tatsuya Fujiwara là một người mang tên tuổi nổi tiếng.Fukushima:Họ trong tiếng Nhật này có nghĩa là một ‘hòn đảo tài sản’. Điều này thường được nghe thấy trên khắp Nhật Bản và quần đảo Ryukyu.Furukawa:Họ phổ biến của Nhật Bản này có nghĩa là ‘dòng sông cũ’. Nó có nguồn gốc từ các gia đình Minamoto, Nitta và phía bắc Fujiwara.Furuya:Nó có nghĩa là một ‘thung lũng cổ đại’. Keiji Furuya (chính trị gia Nhật Bản) là người mang tên tuổi nổi tiếng.Futaba:Đây là họ của Nhật Bản dành cho các bé gái. Futu có nghĩa là ‘một cặp’ và ba có nghĩa là ‘lá.’Genji:Họ tiếng Nhật này có nghĩa là ‘hai sự bắt đầu’ hoặc ‘nguồn gốc’. Đây là một trong ba gia tộc nổi bật nhất trong lịch sử Nhật Bản và tiền thân là Minamoto.Goda:Phổ biến trên đảo Shikoku, họ này có nghĩa là ‘kết nối với bông lúa’. Ở miền tây Nhật Bản, nó được phát âm là Aita.Goto:Họ Nhật Bản này còn được biết đến với tên Gotou và Gotoh. Có hai nghĩa – “đằng sau hoa tử đằng,” và “năm hòn đảo”. Gia đình quý tộc Goto đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của văn hóa Nhật Bản. Họ này cũng đề cập đến hậu duệ của gia tộc Fujiwara và chủ yếu xuất hiện dọc theo bờ biển phía đông nam của Nhật Bản và quần đảo Ryukyu.Gushiken:Nó có nghĩa là ‘ý chí mạnh mẽ’. Họ này có nguồn gốc từ Okinawa và là một trong nhiều họ của tầng lớp quan chức Okinawa. Nhiều gia đình thuộc lớp chiến binh này đã di cư đến những nơi như Hawaii, Brazil, Peru, Mexico và California. Luiz Gushiken (chính trị gia người Brazil) là một trong những người đáng chú ý như vậy.Hada:Nó còn được gọi là Haneda và Hata. Hà có nghĩa là “lông” hoặc “cánh” và Đà có nghĩa là “bông lúa”. Tên này chủ yếu được tìm thấy ở miền đông Nhật Bản.Hachisuka:Họ này có nguồn gốc từ một gia tộc Nhật Bản, là hậu duệ của Hoàng đế Seiwa và là một nhánh của gia tộc Ashikaga và gia tộc Shiba. Nó không có ý nghĩa gì đặc biệt vì Hachisuka là tên của một địa điểm, gần sông Kiso ở biên giới hai tỉnh Owari và Mino.​​Haga:Ha có nghĩa là ‘hương thơm’ hoặc ‘hương thơm’ và Ga có nghĩa là ‘chúc mừng’. Tên này chủ yếu được tìm thấy ở đông bắc Nhật Bản.Hagihara:Họ này có nghĩa là ‘cánh đồng cỏ ba lá Nhật Bản’. Nó còn được gọi là Hagiwara và chủ yếu được tìm thấy ở khu vực Tokyo và đảo Okinawa.Hagino:Nó có nghĩa là “Cánh đồng cỏ ba lá”.Hajime:Họ này có nghĩa là ‘sự khởi đầu’. Trong các môn võ thuật Nhật Bản, chẳng hạn như karate và Judo, Hajime được sử dụng như một mệnh lệnh bằng lời nói để bắt đầu.Haku:Họ Nhật Bản này có nhiều nghĩa, chẳng hạn như ‘thơ mộng’, ‘trắng’, ‘anh trai’ hoặc một nghĩa kính ngữ là ‘tướng quân’.

II.2 – Họ tiếng Nhật phổ biến phần 2

Hamada:Nổi bật ở đảo Shikoku và quần đảo Ryukyu, đây được dùng làm tên lẫn họ. Nó có nghĩa là một “cánh đồng lúa ven biển”.Hamamura:Nó có nghĩa là một ‘ngôi làng trên bờ biển’.Hamasaki:Họ này có nghĩa là một “bán đảo ven biển”, và chủ yếu được tìm thấy ở phía tây Nhật Bản và quần đảo Ryukyu.Hanabusa:Trong họ này, Hana có nghĩa là ‘hoa’ và busa có nghĩa là ‘phòng’. Một nhân vật đáng chú ý với họ này là Hanabusa Masayuki (samurai Nhật Bản).Handa:Họ này có nghĩa là một ‘cánh đồng hoa’.Hara:Họ này có nghĩa là “cánh đồng” hoặc “đồng bằng”, và được tìm thấy ở Musashi cũng như quần đảo Ryukyu. Nó được liệt kê trong Shinsen Shojiroku. Một cái tên đáng chú ý là Hara Takashi (thủ tướng thứ 19 của Nhật Bản).Haruki:Nó có nghĩa là ‘cây mùa xuân’. Tên này được sử dụng như cả họ và tên.Hashimoto:Họ này có nghĩa là ‘một người sống gần cây cầu’, và là một trong những họ phổ biến của Nhật Bản. Ai Hashimoto (người mẫu kiêm diễn viên) là một tên tuổi nổi tiếng.Hiraoka:Họ Nhật Bản này được tìm thấy ở phía tây Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Ý nghĩa của cái tên này là một ‘ngọn đồi yên bình’.Hori:Chủ yếu được tìm thấy ở miền trung Nhật Bản và quần đảo Ryukyu, họ có nghĩa là ‘hào’.Ichihara:Họ này là sự kết hợp của Ichi có nghĩa là ‘một’ hoặc ‘thị trấn’ và hara có nghĩa là ‘cánh đồng’ hoặc ‘đồng cỏ’. Một vài người đáng chú ý với họ này là Etsuko Ichihara (nữ diễn viên), Hayato Ichihara (diễn viên), Hiroshi Ichihara (cầu thủ bóng đá).Ichikawa:Nó có nghĩa là ‘sông thành phố’, và là họ phổ biến trên khắp Nhật Bản. Tên này được lấy bởi một trong những nhánh của gia tộc Taira sống ở Ichikawa-go, Kai. Một số tên tuổi đáng chú ý là Daisuke Ichikawa (tiền vệ bóng đá), và Haruyo Ichikawa (nữ diễn viên điện ảnh).Igarashi:Họ này có nghĩa là ‘năm mươi cơn bão’ và có nguồn gốc từ sông Ikarashi chảy ở trung tâm tỉnh Niigata. Người ta cũng tin rằng họ đến từ hoàng tử Yamato Ikatarashihiko-no-Mikoto. Tên này có các biến thể như Ikarashi và Isoarashi.Iida:Họ tiếng Nhật này có nghĩa là “thóc nấu cơm” với nghĩa gốc là ‘thóc tốt’. Một số người mang tên đáng chú ý là Akira Iida (tay đua), và Kodai lida (cầu thủ bóng đá).Ikeda:Họ Nhật Bản này được tìm thấy trên khắp Nhật Bản và quần đảo Ryukyu và có nghĩa là ‘cánh đồng lúa gần hồ’. Một vài cái tên đáng chú ý là Shintaro Ikeda (vận động viên cầu lông) và Yukiko Ikeda (nữ diễn viên).Imai:Họ trong tiếng Nhật này có nghĩa là ‘nơi ở mới’. Một số gia đình có nguồn gốc từ Minamoto đã lấy tên này.Imamura:Họ thông thường này có nghĩa là một ‘làng mới’. Một nhân vật nổi tiếng là Takeshi Imamura (nhân vật của công chúng).Ishizaki:Họ trong tiếng Nhật này có nghĩa là ‘bán đảo đá.’Ito:Đây là một trong những họ phổ biến nhất ở Nhật Bản và có nghĩa là “một”. Nó còn được gọi là Itou, Itoh hoặc Itoo.Iwata:Ý nghĩa của cái tên này là ‘Cánh đồng lúa đá’. Tên tuổi trở nên nổi tiếng nhờ tập đoàn Anest Iwata, nhà sản xuất máy nén khí. Một tên tuổi nổi tiếng khác là Satoru Iwata (cựu chủ tịch kiêm CEO của Nintendo)Kagawa:Họ Nhật Bản này có nghĩa là “dòng sông thơm” và được giữ bởi các gia đình từ Kagawa ở Sagami và Kagawa ở Aki.Kamada:Họ này có nghĩa là ‘cánh đồng hình liềm’.Kamei:Tên này chủ yếu được tìm thấy ở miền Tây Nhật Bản. Đó là họ của một gia đình quý tộc xuất thân từ gia tộc Minamoto. Ý nghĩa của Kamei là một ‘giếng rùa’.Kamiyama:Họ trong tiếng Nhật này có nghĩa là ‘thần’ hoặc ‘núi trên’. Một nhân vật đáng chú ý với họ này là Takashi Kamiyama (vận động viên chơi gôn).Kaneko:Tên này có nghĩa là ‘đứa trẻ vàng’ và có lẽ được dùng để chỉ vàng hoặc bụi quặng sắt được tìm thấy trong các dòng suối và bãi cát. Nó chủ yếu được tìm thấy ở Tokyo và đảo Okinawa.Kasai:Ở các khu vực của Tokyo và quần đảo Ryukyu, tên này có nghĩa là ‘nón tre’ và ‘giếng’ và ở miền tây Nhật Bản, đây là tên của một ngôi làng và có nghĩa là ‘phía tây của sông’. Một số cái tên đáng chú ý là Akira Kasai (chính trị gia), Noriaki Kasai (vận động viên nhảy cầu trượt tuyết), và Kenta Kasai (cầu thủ bóng đá).Kase:Các ký tự tiếng Nhật cho họ này có nghĩa là ‘thêm’ và ‘eo biển’. Nó chủ yếu được tìm thấy ở khu vực Tokyo. Một vài tên tuổi đáng chú ý là Jido Kase (judoka Nhật Bản), và Ryo Kase (diễn viên Nhật Bản).Kataoka:Nó có nghĩa là “ngọn đồi ở bên cạnh” và được liệt kê trong Shinsen Shojiroku. Một số tên tuổi đáng chú ý là Shinwa Kataoka (diễn viên), và Yoshiro Kataoka (nhà sản xuất anime).Katayama:Ý nghĩa của họ này là ‘núi ở bên cạnh’ và được tìm thấy trên khắp Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Một số cái tên đáng chú ý là Hitomi Katayama (nữ diễn viên điện ảnh Nhật Bản), và Tetsu Katayama (thủ tướng thứ 46 của Nhật Bản).Kato:Còn được gọi là Katou hoặc Katoh, đây là một trong những họ phổ biến nhất của Nhật Bản. Nó có nghĩa là ‘tăng hoa tử đằng’ và chủ yếu được tìm thấy ở vùng biển phía đông nam và quần đảo Ryukyu. Một người mang tên đáng chú ý là Ayuko Kato (chính trị gia).Kawabata:Tên này có nghĩa là ‘bên hoặc bờ sông’. Một số người mang tên tuổi nổi tiếng là Hikaru Kawabata (đô vật), Makoto Kawabata (nhạc sĩ), và Yasunari Kawabata (nhà văn).Kawasaki:Họ nổi tiếng này được tìm thấy hầu hết ở phía đông Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Ý nghĩa của điều này là ‘mũi sông’. Kawasaki Shozo (người sáng lập Kawasaki Heavy Industries) là người mang tên tuổi nổi tiếng nhất.Kido:Ý nghĩa của họ này là ‘cửa gỗ’ hoặc ‘cửa lâu đài’. Những người mang tên chủ yếu được tìm thấy ở phía tây Nhật Bản. Một số người mang tên đáng chú ý là Kido Takayoshi (chính trị gia), và Akiyuki Kido (vũ công trên băng).Kita:Họ này được tìm thấy ở phía tây Nhật Bản và đảo Okinawa. Nó được viết theo nhiều cách khác nhau với các ý nghĩa như “cánh đồng phía bắc của cây,” và “nhiều hạnh phúc”. Những nhân vật nổi tiếng bao gồm Kazuma Kita (thủ môn bóng đá), và Sumire Kita (vận động viên thể dục dụng cụ).Kikuchi:Họ này chủ yếu được tìm thấy ở miền tây Nhật Bản và đảo Kyushu. Nó có nghĩa là một ‘ao hoa cúc’. Gia tộc Kikuchi hùng mạnh của tỉnh Higo có mối liên hệ với họ này.Kobayashi:Họ thông thường của Nhật Bản này có nghĩa là một ‘khu rừng nhỏ’. Nó thường được tìm thấy ở miền trung Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Một người mang tên tuổi nổi tiếng là Haru Kobayashi (nhạc sĩ).Kubo:Họ này có nhiều ý nghĩa khác nhau; một trong số đó là ‘trũng xuống đất’. Một số người mang tên đáng chú ý là Ryogo Kubo (nhà vật lý toán học) và Tatsuhiko Kubo (cầu thủ bóng đá).Kurosawa:Nó có nghĩa là một ‘đầm lầy đen’. Một vài cái tên đáng chú ý là Akira Kurosawa (nhà làm phim nổi tiếng), Kiyoshi Kurosawa (đạo diễn phim), và Toshiaki Kurosawa (vận động viên bơi lội).Machida:Tên có nghĩa là ‘ruộng của thị trấn hoặc miếng lúa của thị trấn’. Tên này được tìm thấy nhiều ở phía đông Nhật Bản và quần đảo Ryukyu.Maekawa:Được tìm thấy ở phía tây Nhật Bản và quần đảo Ryukyu, họ này có nghĩa là “sông ở phía trước”.Makino:Đây là một họ phổ biến khác và có nghĩa là ‘cánh đồng chăn cừu’ hoặc ‘cánh đồng cỏ chăn nuôi’. Một gia đình quý tộc, là hậu duệ của Takenouchi no Sukune, giữ họ này. Một vài cái tên đáng chú ý là Hiroshi Makino (vận động viên chơi gôn) và Maria Makino (ca sĩ).Masaki:Họ này có nghĩa là ‘đúng’ và ‘cây’. Các gia đình là hậu duệ của các gia tộc Taira, Fujiwara phía bắc và Minamoto. Một cái tên đáng chú ý là Goro Masaki (nhà văn khoa học viễn tưởng).Masuda:Ý nghĩa của họ này là ‘tăng lúa’ và được tìm thấy trên khắp Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Một số người mang tên tuổi nổi tiếng là Hiroya Masuda (chính trị gia), Kosaku Masuda và Shigeto Masuda (cầu thủ bóng đá).Matsubara:Họ này chủ yếu được tìm thấy ở phía tây Nhật Bản và quần đảo Ryukyu. Ý nghĩa là ‘đồng bằng cây thông’. Một số gia đình mang họ này là hậu duệ của các gia tộc Minamoto và Fujiwara.Matsumura:Nhiều gia đình có họ này được phát hiện có mối liên hệ với samurai. Ý nghĩa của họ này là ‘làng cây thông’.Matsushita:Ý nghĩa của họ Nhật Bản này là “bên dưới cây thông”. Một số tên tuổi đáng chú ý là Hiro Matsushita (tay đua xe vô địch, chủ tịch Swift Engineering và Swift Xi), Tadahiro Matsushita (thành viên Hạ viện Nhật Bản), và Sayami Matsushita (cung thủ).Matsuura:Tên này ban đầu được lấy từ tỉnh Matsura cổ đại, ngày nay thuộc tỉnh Nagasaki. Nó còn được gọi là Matsura và có nghĩa là ‘vịnh cây thông’. Một số nhân vật nổi bật với họ này là Max Matsuura (nhà sản xuất thu âm và chủ tịch của Avex Tax), và Daigo Matsuura (chính trị gia).Miyake:nó có nghĩa là “ba con ngựa”. Các cư dân và con cháu của họ trong các điền trang hoàng gia trồng lúa (Miyake) của vùng Yamato đã lấy họ làm tên họ.

Cũng như nhiều nền văn hóa khác, họ và tên tiếng Nhật hay cho nữ thường mang những ý nghĩa đáng yêu và phản ánh những nét tính cách tích cực, những loài hoa và vẻ đẹp. Trong hai thập kỷ qua, những cái tên có hậu tố -mi (xinh đẹp), -ka (hương thơm) và -ko (trẻ em) đã đứng đầu danh sách. Ví dụ, một cái tên như Haru có nghĩa là mùa xuân, và thêm một chữ ‘ko’ sẽ thành Haruko, có nghĩa là đứa trẻ của mùa xuân.

Những cái tên có hai âm tiết phổ biến trước những năm 1980 đang có xu hướng trở lại. Ngoài ra còn có những cái tên ngắn gọn như Mei, Rei, Aoi và Rio rất phổ biến nhưng không có ý nghĩa. Cha mẹ có thể gán bất kỳ ý nghĩa nào họ thích bằng cách thêm hậu tố vào tên. Đây được coi là những cái tên hiện đại không có mối liên hệ nào với những người trong quá khứ. Hiện nay, có một xu hướng kết hợp các tên cũ của Nhật Bản với các hậu tố hiện đại để tạo thành một họ và tên tiếng Nhật hay cho nữ.

Dưới đây là bộ sưu tập độc đáo của chúng mình về những họ và tên tiếng Nhật hay cho nữ, cả phổ biến từ thời gian trước và những năm gần đây, cùng với ý nghĩa của chúng.

Họ và tên tiếng Nhật hay cho nữ

Họ tiếng Nhật ý nghĩa

Abiko

Đây là một họ hay mà ta có thể đặt cho tên của mình . Với ‘a’ có nghĩa là “hoà bình”, ‘bi’ có nghĩa là ‘cháu’, và ‘ko’ có nghĩa là “đứa trẻ”.

Aoki

Họ đẹp của Nhật Bản này có nghĩa là ‘cây xanh’. Nó hoàn toàn phù hợp với họ và tên tiếng Nhật hay cho nữ. Đây là họ phổ biến ở quần đảo Ryukyu.

Aikawa

Đây là một trong những họ truyền thống của Nhật Bản mà mọi người đều khá quen thuộc. Cái họ có nghĩa là ‘sự giao cảm với dòng sông’.

Chikafuji

Họ này là một trong những họ hiếm hoi của Nhật Bản có thể được sử dụng như một tên em bé. Ý nghĩa của Chikafuji nghĩa là ‘gần khóm hoa tử đằng’.

*

Tiếng Nhật Daruma hy vọng qua bài viết họ và tên tiếng nhật hay cho nữ, bạn đã khám phá ra được một số ý tưởng hay ho để đặt tên cho con hoặc chính bản thân bạn.

Hiện nay, tiếng Nhật Daruma đang mở các lớp luyện thi N3 cho kì thi JLPT sắp tới. Nếu các bạn đang tìm kiếm một nguồn thông tin đáng tin cậy cho việc ôn tập thì hãy đăng kí ngay nhé.

Xem thêm: Top 10 Quán Ăn Ngon Rẻ Ở Quận 3, Ngon Nức Tiếng Sài Thành

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, hãy để lại commnet và thường xuyên theo dõi wensite cho những nội dung bổ ích tiếp theo nhé. Chúc các bạn luôn vui vẻ .